GIÁO DỤC QUỐC TẾ · CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE AS & A LEVEL
Cập nhật: 06/11/2026 · Biên soạn: Đội ngũ chuyên môn chương trình A Level – Newsky Academy · Áp dụng syllabus Physics 9702, Chemistry 9701, Biology 9700 cho kỳ thi 2025–2027 do Cambridge International Education công bố
Bài viết dành cho phụ huynh và học sinh đang chọn hoặc học các môn Khoa học Cambridge International AS & A Level: Vật Lý (9702), Hóa (9701) và Sinh (9700). Bài giải thích khung đánh giá chung 5 Paper, khác biệt giữa ba môn, cách chọn tổ hợp theo ngành và cách ôn nhiều môn cùng lúc.
Tóm tắt nhanh
Thuật ngữ cần biết
Thuật ngữ thường gặp khi học các môn Khoa học AS & A Level Cambridge
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Cambridge International | Cambridge International Education, tổ chức khảo thí thuộc Cambridge University Press & Assessment, ra đề và chấm các môn AS & A Level. |
| 9702 / 9701 / 9700 | Mã môn của Cambridge International AS & A Level Physics, Chemistry và Biology. |
| AS Level | Chứng chỉ gồm Paper 1, 2, 3, xếp loại a đến e. |
| A Level | Chứng chỉ đầy đủ gồm 5 Paper, xếp loại A* đến E. |
| AO1, AO2, AO3 | Ba mục tiêu đánh giá: kiến thức, vận dụng – đánh giá thông tin, kỹ năng thực nghiệm. |
| Advanced Practical Skills (Paper 3) | Bài thi thực hành 2 giờ trong phòng thí nghiệm. |
| Planning, Analysis and Evaluation (Paper 5) | Bài thi viết về thiết kế thí nghiệm và phân tích số liệu. |
| Command words | Từ chỉ yêu cầu của câu hỏi như state, describe, explain, suggest, evaluate. |
| Staged route | Thi AS ở năm thứ nhất, thi Paper 4 và 5 ở năm thứ hai, bảo lưu kết quả AS. |
| Private candidate | Thí sinh tự do đăng ký thi qua trung tâm tổ chức thi thay vì qua trường đang học. |
Mục lục
| PHẦN 01 · TỔNG QUAN |
Trả lời nhanh: Khoa học AS A Level Cambridge là cách gọi chung cho ba môn khoa học tự nhiên của Cambridge International AS & A Level: Physics (mã 9702), Chemistry (mã 9701) và Biology (mã 9700), do Cambridge International Education ra đề và chấm. Ba môn có chung khung đánh giá 5 Paper, gồm trắc nghiệm, tự luận có cấu trúc, thi thực hành và bài lập kế hoạch – phân tích thí nghiệm; AS Level xếp loại a–e, A Level xếp loại A*–E (nguồn: syllabus 9700, 9701, 9702 năm 2025–2027).
| PHẦN 02 · CẤU TRÚC CHUNG |
Physics 9702, Chemistry 9701 và Biology 9700 dùng cùng một khung 5 Paper với thời lượng, điểm và trọng số giống nhau. Điều này giúp học sinh học hai hoặc ba môn khoa học áp dụng chung một chiến lược ôn thi, nhất là với hai Paper kỹ năng thực nghiệm.
Khung đánh giá chung của Physics 9702, Chemistry 9701, Biology 9700 (nguồn: syllabus 2025–2027 của từng môn)
| Paper | Thời lượng | Điểm | Trọng số | Nội dung |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1: Multiple Choice | 1 giờ 15 phút | 40 điểm (40 câu) | 31% AS, 15.5% A Level | Trắc nghiệm kiến thức AS |
| Paper 2: AS Level Structured Questions | 1 giờ 15 phút | 60 điểm | 46% AS, 23% A Level | Tự luận có cấu trúc, kiến thức AS |
| Paper 3: Advanced Practical Skills | 2 giờ | 40 điểm | 23% AS, 11.5% A Level | Thi thực hành trong phòng thí nghiệm |
| Paper 4: A Level Structured Questions | 2 giờ | 100 điểm | 38.5% A Level | Tự luận kiến thức A Level và AS |
| Paper 5: Planning, Analysis and Evaluation | 1 giờ 15 phút | 30 điểm | 11.5% A Level | Thiết kế thí nghiệm, phân tích số liệu |
Ở cả ba môn, kỹ năng thực nghiệm AO3 chiếm 20% tổng điểm, kiến thức AO1 và vận dụng AO2 mỗi phần chiếm 40% (nguồn: syllabus 9700, 9701, 9702). Học sinh có thể thi AS Level riêng, thi A Level chia hai năm hoặc thi cả 5 Paper trong một mùa thi; kỳ thi tổ chức vào tháng 6 và tháng 11.
| PHẦN 03 · SO SÁNH |
Ba môn chung khung đề nhưng khác rõ về kỹ năng chính. Vật Lý thiên về toán học và mô hình; Hóa cân bằng giữa tính toán, giải thích bản chất và ghi nhớ phản ứng; Sinh thiên về thuật ngữ, mô tả quá trình và phân tích số liệu.
So sánh ba môn Khoa học AS A Level (số topic theo syllabus 2025–2027; nhận xét kỹ năng là đánh giá của Newsky Academy)
| Môn | Số topic AS / A Level | Kỹ năng trọng tâm | Thực hành Paper 3 thường gặp |
|---|---|---|---|
| Physics 9702 | 11 / 14 | Toán học, đồ thị, mô hình vật lý | Đo đạc, dao động, mạch điện |
| Chemistry 9701 | 22 / 15 | Tính toán mol, cơ chế phản ứng, giải thích bản chất | Chuẩn độ, đo nhiệt, phân tích định tính |
| Biology 9700 | 11 / 8 | Thuật ngữ, mô tả quá trình, phân tích số liệu | Kính hiển vi, vẽ tiêu bản, thí nghiệm enzim |
| PHẦN 04 · CHỌN MÔN |
Tổ hợp môn nên chọn theo ngành đại học mục tiêu. Theo đánh giá của Newsky Academy, các tổ hợp thường gặp là:
Đây là gợi ý tham khảo, không phải yêu cầu chính thức. Mỗi trường đại học công bố yêu cầu môn riêng, nên phụ huynh cần kiểm tra trang tuyển sinh của trường mục tiêu trước khi chốt tổ hợp, lý tưởng là trước khi bắt đầu năm AS.
| PHẦN 05 · THỰC HÀNH |
Paper 3 và Paper 5 cộng lại chiếm 23% tổng điểm A Level ở cả Physics, Chemistry và Biology (nguồn: syllabus 9700, 9701, 9702), nhưng thường là phần học sinh luyện ít nhất. Paper 3 Advanced Practical Skills là bài thi thực hành 2 giờ trong phòng thí nghiệm; Paper 5 Planning, Analysis and Evaluation là bài thi viết 1 giờ 15 phút về thiết kế thí nghiệm, xử lý số liệu và đánh giá sai số.
Kỹ năng của hai Paper này có tính chuyển giao cao: bảng số liệu, đồ thị, gradient, độ bất định, biến độc lập – phụ thuộc – kiểm soát. Học sinh học hai môn khoa học trở lên nên luyện các kỹ năng chung một lần cho chắc, rồi bổ sung dạng thí nghiệm đặc thù từng môn. Thí sinh tự do cần hỏi trước trung tâm tổ chức thi về việc bố trí Paper 3, vì bài thi cần phòng thí nghiệm theo hướng dẫn của Cambridge.
| PHẦN 06 · TOÁN HỖ TRỢ |
Học Toán AS A Level 9709 không bắt buộc để thi Physics, Chemistry hay Biology, nhưng giúp nhiều cho Physics và Chemistry. Vật Lý A Level dùng logarit, lượng giác và đồ thị thường xuyên; Hóa A Level dùng logarit trong pH và hằng số cân bằng; Sinh A Level dùng thống kê trong Paper 5. Học sinh học Physics nên cân nhắc Toán có Mechanics; học sinh học Biology có thể chọn Toán có Statistics. Đây là đánh giá của Newsky Academy.
| PHẦN 07 · HỌC SINH VIỆT NAM |
Học sinh Việt Nam thường mạnh lý thuyết và tính toán nhưng gặp ba khó khăn chung khi học Khoa học AS A Level Cambridge. Thứ nhất là ngôn ngữ: mark scheme của Physics, Chemistry và Biology cho điểm theo từ khóa khoa học tiếng Anh chính xác, nên dịch từ tiếng Việt dễ mất điểm. Thứ hai là command words như state, describe, explain, suggest, evaluate, mỗi từ đòi hỏi độ sâu trả lời khác nhau. Thứ ba là kỹ năng thực hành, vì chương trình Việt Nam ít giờ thí nghiệm có đo đạc và đánh giá sai số.
Học sinh trường quốc tế thường đăng ký thi qua trường. Thí sinh tự do tại Việt Nam có thể đăng ký qua British Council, đơn vị tổ chức thi chính thức các kỳ thi của Cambridge International, Pearson Edexcel và OxfordAQA tại Việt Nam (nguồn: British Council Việt Nam).
| PHẦN 08 · PHƯƠNG PHÁP ÔN |
Ôn hai hoặc ba môn Khoa học AS A Level cùng lúc hiệu quả nhất khi tách phần chung và phần riêng. Cách làm Newsky Academy đề xuất:
| PHẦN 09 · LỘ TRÌNH |
Lộ trình staged route cho học sinh học 2–3 môn khoa học (đề xuất của Newsky Academy)
| Giai đoạn | Thời gian | Mục tiêu | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| Định hướng | Trước năm 1 | Chốt tổ hợp môn theo ngành, kiểm tra đầu vào từng môn | Kế hoạch học cá nhân |
| Kiến thức AS | Tháng 1–8 của năm 1 | Hoàn thành topic AS của từng môn | Đề topical đạt mức ổn định |
| Kỹ năng thực nghiệm | Song song từ tháng 4 năm 1 | Kỹ năng chung cho Paper 3 | Bộ bài thực hành mẫu |
| Luyện thi AS | 2–3 tháng trước mùa thi AS | Đề nguyên bộ Paper 1, 2, 3 từng môn | Thi AS Level |
| Kiến thức A Level | Học kỳ đầu năm 2 | Topic A Level, luyện Paper 4 | Câu hỏi tổng hợp AS và A Level |
| Luyện thi A Level | 3–4 tháng trước mùa thi | Paper 4 và Paper 5 theo thời gian thật | Thi A Level |
| PHẦN 10 · SAI LẦM THƯỜNG GẶP |
Sai lầm thường gặp và cách khắc phục (đánh giá của Newsky Academy)
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Chọn tổ hợp môn muộn | Chưa xác định ngành | Tham khảo yêu cầu đại học trước năm AS |
| Học quá nhiều môn khoa học | Muốn giữ nhiều lựa chọn | Cân nhắc khối lượng thực tế của từng môn |
| Bỏ qua Paper 3 và Paper 5 | Coi là phần phụ | Luyện kỹ năng thực nghiệm từ năm 1 |
| Dịch thuật ngữ từ tiếng Việt | Thiếu vốn từ khoa học | Học sổ thuật ngữ theo mark scheme |
| Không phân biệt command words | Trả lời một kiểu cho mọi câu | Luyện riêng state, describe, explain, suggest |
| Thiếu đơn vị và chữ số có nghĩa | Tập trung vào con số | Kiểm tra đơn vị ở mọi đáp số |
| Học dồn trước mùa thi | Lịch trường dày | Chia lộ trình theo tháng, kiểm tra định kỳ |
| PHẦN 11 · CHỌN TRUNG TÂM |
Trung tâm dạy Khoa học AS A Level phù hợp cần có giáo viên chuyên từng môn và dạy được kỹ năng thực nghiệm. Phụ huynh có thể dùng các tiêu chí sau:
| PHẦN 12 · NEWSKY ACADEMY |
Newsky Academy là trung tâm gia sư 1 kèm 1 dành cho học sinh trường quốc tế và học sinh chuẩn bị du học. Với các môn Khoa học AS & A Level Cambridge, Newsky tập trung vào ba điểm:
Newsky Academy không cam kết điểm số; mục tiêu là giúp học sinh hiểu bản chất, làm bài đúng yêu cầu đề và tự tin trong phòng thi.
| PHẦN 13 · HỎI ĐÁP |
Khoa học AS A Level Cambridge thường chỉ ba môn Physics (9702), Chemistry (9701) và Biology (9700) của Cambridge International AS & A Level. Ba môn dùng chung khung đánh giá 5 Paper, gồm trắc nghiệm, tự luận, thi thực hành và bài lập kế hoạch – phân tích thí nghiệm.
Số môn phụ thuộc ngành học mục tiêu và năng lực học sinh. Nhiều học sinh học hai môn khoa học kèm Toán; học ba môn khoa học phù hợp với học sinh có nền tảng vững và lịch học đủ thời gian. Phụ huynh nên kiểm tra yêu cầu môn của trường đại học trước khi chốt.
Mỗi môn khó theo cách riêng: Physics khó về toán học và mô hình, Chemistry khó về khối lượng kiến thức và cơ chế hữu cơ, Biology khó về thuật ngữ và phân tích số liệu. Môn khó nhất với từng học sinh phụ thuộc thế mạnh cá nhân, nên kiểm tra đầu vào giúp chọn đúng.
Có. Cả Physics 9702, Chemistry 9701 và Biology 9700 đều có Paper 3 Advanced Practical Skills là bài thi thực hành 2 giờ, và Paper 5 Planning, Analysis and Evaluation ở A Level. Kỹ năng thực nghiệm chiếm 20% tổng điểm mỗi môn.
Có. Học online 1 kèm 1 hiệu quả với lý thuyết, câu hỏi giải thích và Paper 5. Riêng Paper 3, học sinh nên kết hợp giờ thí nghiệm ở trường hoặc buổi học trực tiếp để làm quen dụng cụ đo và thao tác thực hành.
Thí sinh tự do tại Việt Nam có thể đăng ký qua British Council, đơn vị tổ chức thi chính thức của Cambridge International tại Việt Nam, hoặc qua trường quốc tế có nhận thí sinh tự do. Với Paper 3 thực hành, cần hỏi trước trung tâm thi về việc bố trí phòng thí nghiệm.
| PHẦN 14 · LIÊN HỆ |
Phụ huynh và học sinh cần tìm trung tâm dạy Khoa học AS A Level theo hình thức 1 kèm 1 (online hoặc tại nhà) có thể liên hệ Newsky Academy để được kiểm tra đầu vào, xác định route thi phù hợp và nhận lộ trình học theo đúng syllabus Cambridge hiện hành.
Đặt lịch tư vấn và kiểm tra đầu vào: 0902 634 152
| PHẦN 15 · TÀI LIỆU THAM KHẢO |
Các thông tin về cấu trúc đề, trọng số và route thi trong bài được đối chiếu với tài liệu chính thức sau:
Về đội ngũ biên soạn
Bài viết do đội ngũ chuyên môn chương trình A Level của Newsky Academy biên soạn, đối chiếu với syllabus và tài liệu chính thức của Cambridge International Education (Cambridge University Press & Assessment). Nội dung được rà soát lại khi Cambridge công bố thay đổi syllabus. Bài viết không cam kết điểm số và không thay thế thông báo chính thức của Cambridge hay trung tâm tổ chức thi.