GIÁO DỤC QUỐC TẾ · CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE IGCSE
Cập nhật: 27/10/2026 · Biên soạn: Đội ngũ chuyên môn chương trình IGCSE – Newsky Academy · Áp dụng syllabus Cambridge IGCSE Combined Science 0653 và Co-ordinated Sciences 0654 cho kỳ thi 2025–2027 do Cambridge International công bố
Bài viết giúp phụ huynh hiểu rõ Khoa học IGCSE trước khi chọn trung tâm: khác biệt giữa Combined Science 0653 và Co-ordinated Sciences 0654, cấu trúc đề từng môn, khi nào nên học ba môn khoa học riêng, những phần dễ mất điểm và lộ trình học 1 kèm 1.
Tóm tắt nhanh
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ thường gặp khi học Khoa học IGCSE
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Combined Science 0653 | Môn khoa học tổng hợp của Cambridge IGCSE, single award, nhận một điểm. |
| Co-ordinated Sciences 0654 | Môn khoa học tổng hợp Double Award, nhận hai điểm có giá trị như hai môn IGCSE. |
| Single award | Chứng chỉ cho một điểm duy nhất, ví dụ B. |
| Double award | Chứng chỉ cho một cặp điểm, ví dụ AB, tương đương hai môn. |
| 0973 | Mã môn Co-ordinated Sciences chấm theo thang 9–1. |
| Core | Cấp độ cơ bản; thí sinh 0653 đạt tối đa C, thí sinh 0654 đạt tối đa CC. |
| Extended | Cấp độ mở rộng; thí sinh có thể đạt A* với 0653 hoặc A*A* với 0654. |
| Alternative to Practical | Paper 6, bài viết kiểm tra kỹ năng thực hành không cần làm thí nghiệm. |
| Cambridge Lower Secondary Science | Môn khoa học nền tảng của Cambridge ở giai đoạn trước IGCSE. |
Mục lục
| PHẦN 01 · TỔNG QUAN |
Trả lời nhanh: Khoa học IGCSE là nhóm môn khoa học tổng hợp, trong đó học sinh học cả Sinh học, Hóa học và Vật lý trong một chứng chỉ thay vì ba môn riêng. Tại các trường theo hệ Cambridge, hai lựa chọn phổ biến là Cambridge IGCSE Combined Science (0653), cho một điểm, và Cambridge IGCSE Co-ordinated Sciences (Double Award) (0654), cho hai điểm. Cả hai đều có cấp Core và Extended, thi vào tháng 6 và tháng 11 (nguồn: syllabus 0653 cho kỳ thi 2025–2027 và syllabus 0654 cho kỳ thi 2025–2027).
Vì hai môn khác nhau rõ rệt về khối lượng và cách cho điểm, một trung tâm dạy Khoa học IGCSE cần xác định đúng mã môn học sinh đang theo trước khi lập lộ trình.
| PHẦN 02 · LỰA CHỌN MÔN |
So sánh Cambridge IGCSE Combined Science 0653 và Co-ordinated Sciences 0654 (nguồn: syllabus 0653 và 0654)
| Tiêu chí | Combined Science 0653 | Co-ordinated Sciences 0654 |
|---|---|---|
| Loại chứng chỉ | Single award, nhận một điểm | Double award, nhận hai điểm |
| Điểm thí sinh Core | C đến G | CC đến GG |
| Điểm thí sinh Extended | A* đến G | A*A* đến GG |
| Bài lý thuyết | 1 giờ 15 phút, 80 điểm | 2 giờ, 120 điểm |
| Bài thực hành | Paper 5 dài 1 giờ 15 phút hoặc Paper 6 dài 1 giờ, 40 điểm | Paper 5 dài 2 giờ hoặc Paper 6 dài 1 giờ 30 phút, 60 điểm |
| Số chủ đề Sinh / Hóa / Lý | 16 / 12 / 5 | 19 / 12 / 6 |
Điểm khác biệt về nội dung nằm chủ yếu ở Sinh học và Vật lý: 0654 có thêm Coordination and response, Inheritance, Variation and selection và Nuclear physics, trong khi 0653 không có các chủ đề này (nguồn: syllabus 0653 cho kỳ thi 2025–2027 và syllabus 0654 cho kỳ thi 2025–2027).
| PHẦN 03 · ĐỀ THI 0653 |
Cấu trúc đề Cambridge IGCSE Combined Science 0653, kỳ thi 2025–2027 (nguồn: syllabus 0653)
| Paper | Hình thức | Thời lượng | Điểm | Trọng số |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 (Core) | 40 câu trắc nghiệm | 45 phút | 40 | 30% |
| Paper 2 (Extended) | 40 câu trắc nghiệm | 45 phút | 40 | 30% |
| Paper 3 (Core) | Câu hỏi ngắn và có cấu trúc | 1 giờ 15 phút | 80 | 50% |
| Paper 4 (Extended) | Câu hỏi ngắn và có cấu trúc | 1 giờ 15 phút | 80 | 50% |
| Paper 5: Practical Test | Làm thí nghiệm trong phòng lab | 1 giờ 15 phút | 40 | 20% |
| Paper 6: Alternative to Practical | Câu hỏi thực hành làm trên giấy | 1 giờ | 40 | 20% |
Thí sinh Core làm Paper 1, Paper 3 và một bài thực hành; thí sinh Extended làm Paper 2, Paper 4 và một bài thực hành. Mỗi bài đều trộn câu hỏi của cả ba môn khoa học, nên học sinh không thể bỏ qua môn nào.
| PHẦN 04 · ĐỀ THI 0654 |
Cấu trúc đề Cambridge IGCSE Co-ordinated Sciences (Double Award) 0654, kỳ thi 2025–2027 (nguồn: syllabus 0654)
| Paper | Hình thức | Thời lượng | Điểm | Trọng số |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 (Core) | 40 câu trắc nghiệm | 45 phút | 40 | 30% |
| Paper 2 (Extended) | 40 câu trắc nghiệm | 45 phút | 40 | 30% |
| Paper 3 (Core) | Câu hỏi ngắn và có cấu trúc | 2 giờ | 120 | 50% |
| Paper 4 (Extended) | Câu hỏi ngắn và có cấu trúc | 2 giờ | 120 | 50% |
| Paper 5: Practical Test | Làm thí nghiệm trong phòng lab | 2 giờ | 60 | 20% |
| Paper 6: Alternative to Practical | Câu hỏi thực hành làm trên giấy | 1 giờ 30 phút | 60 | 20% |
Bài lý thuyết 2 giờ của Co-ordinated Sciences 0654 đòi hỏi sức bền và khả năng chuyển nhanh giữa ba môn. Cambridge công bố điểm theo cặp, ví dụ BB hoặc AB, phản ánh kết quả của một chứng chỉ có giá trị bằng hai môn IGCSE (nguồn: syllabus 0654 cho kỳ thi 2025–2027).
| PHẦN 05 · NỘI DUNG |
Phần Hóa học của cả 0653 và 0654 có cùng 12 chủ đề như môn Hóa riêng 0620, nhưng độ sâu được điều chỉnh. Phần Sinh học và Vật lý khác nhau rõ giữa hai môn (nguồn: syllabus 0653 cho kỳ thi 2025–2027 và syllabus 0654 cho kỳ thi 2025–2027).
Chủ đề của Combined Science 0653 và Co-ordinated Sciences 0654 (nguồn: syllabus 0653 và 0654)
| Môn thành phần | Có ở cả 0653 và 0654 | Chỉ có ở 0654 |
|---|---|---|
| Sinh học | Đặc điểm sinh vật, tế bào, vận chuyển qua màng, phân tử sinh học, enzyme, dinh dưỡng thực vật và người, vận chuyển, bệnh và miễn dịch, trao đổi khí, hô hấp, thuốc, sinh sản, sinh thái, tác động của con người | Coordination and response, Inheritance, Variation and selection |
| Hóa học | Trạng thái chất, cấu tạo nguyên tử, tính toán hóa học, điện hóa, năng lượng, phản ứng, axit bazơ muối, bảng tuần hoàn, kim loại, môi trường, hữu cơ, kỹ thuật phân tích | Không có chủ đề riêng; cùng 12 chủ đề |
| Vật lý | Chuyển động lực năng lượng, nhiệt học, sóng, điện, vật lý thiên văn | Phần từ học trong Electricity and magnetism, Nuclear physics |
| PHẦN 06 · CHỌN MÔN |
Lựa chọn giữa khoa học tổng hợp và ba môn riêng nên dựa trên định hướng học tiếp và năng lực của học sinh. Dưới đây là gợi ý của Newsky Academy, quyết định cuối cùng phụ thuộc chính sách của từng trường:
| PHẦN 07 · TOPIC KHÓ |
Bảng sau là đánh giá chuyên môn của Newsky Academy dựa trên bài làm của học sinh, không phải số liệu chính thức của Cambridge.
Phần Khoa học IGCSE học sinh hay mất điểm (đánh giá của Newsky Academy)
| Phần | Mức độ | Lỗi hay gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| Stoichiometry (Hóa) | Khó | Đổi đơn vị thể tích sai, nhầm tỉ lệ mol | Luyện khung tính mol theo từng bước |
| Electricity (Lý) | Trung bình – khó | Tính sai điện trở tương đương, nhầm cách mắc dụng cụ đo | Phân tích mạch theo từng nhánh |
| Enzymes và quang hợp (Sinh) | Trung bình | Dùng từ đời thường thay thuật ngữ, đọc sai đồ thị | Học thuật ngữ chuẩn và luyện đọc đồ thị |
| Inheritance (Sinh, chỉ 0654) | Khó | Sơ đồ lai thiếu giao tử, sai tỉ lệ | Luyện Punnett square theo mẫu chuẩn |
| Câu hỏi liên môn | Trung bình | Nhầm khái niệm năng lượng hoặc hạt giữa Hóa và Lý | So sánh song song định nghĩa ở hai môn |
| Paper 6 | Trung bình | Thiết kế thí nghiệm thiếu biến kiểm soát | Luyện mỗi tuần một câu thiết kế thí nghiệm |
| PHẦN 08 · HỌC SINH VIỆT NAM |
Học sinh Việt Nam học môn Khoa học tự nhiên tích hợp theo chương trình 2018 đã quen với việc học cả ba mảng, nhưng vẫn gặp một số khó khăn khi chuyển sang Khoa học IGCSE:
| PHẦN 09 · PHƯƠNG PHÁP ÔN |
Ôn Khoa học IGCSE hiệu quả là giữ cả ba môn tiến lên đều, thay vì học dồn từng môn. Past paper, mark scheme, specimen paper và examiner report của Cambridge vẫn là tài liệu trung tâm.
| PHẦN 10 · LỘ TRÌNH |
Lộ trình dưới đây là đề xuất của Newsky Academy cho học sinh thi cấp Extended, áp dụng cho cả 0653 và 0654 với khối lượng điều chỉnh theo môn.
Lộ trình Khoa học IGCSE Extended (đề xuất của Newsky Academy)
| Giai đoạn | Thời gian | Mục tiêu | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| 1. Chẩn đoán | 1–2 buổi | Kiểm tra ba môn thành phần và kỹ năng thực hành | Bản đồ năng lực theo môn và chủ đề |
| 2. Nền tảng ba môn | 8–10 tuần | Tế bào, cấu tạo chất, chuyển động và năng lượng | Vững thuật ngữ và khái niệm cốt lõi |
| 3. Mở rộng | 8–12 tuần | Tính toán hóa học, điện, sinh học người; với 0654 thêm di truyền và hạt nhân | Hoàn thành câu hỏi Extended theo chủ đề |
| 4. Thực hành | Xuyên suốt, tăng dần | Kỹ năng AO3 cho Paper 5 hoặc Paper 6 | Thiết kế thí nghiệm và xử lý số liệu đúng chuẩn |
| 5. Luyện đề | 6–8 tuần | Thi thử đủ ba Paper, sửa lỗi theo môn | Danh sách lỗi cá nhân đã xử lý |
| PHẦN 11 · SAI LẦM THƯỜNG GẶP |
Sai lầm thường gặp khi ôn Khoa học IGCSE (tổng hợp của Newsky Academy)
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Học lệch một môn | Thích hoặc giỏi một môn hơn | Xoay vòng lịch học, theo dõi điểm từng môn |
| Dùng tài liệu môn riêng không chọn lọc | Không biết phạm vi của 0653 hoặc 0654 | Đối chiếu danh sách chủ đề của đúng mã môn |
| Đăng ký nhầm mã môn | Không phân biệt single award và double award | Xác nhận với trường trước hạn đăng ký |
| Bỏ qua Paper 6 | Nghĩ chỉ chiếm 20% | Luyện kỹ năng thực hành từ đầu khóa |
| Thiếu đơn vị và thuật ngữ | Viết vội khi chuyển môn | Kiểm tra đơn vị và từ khóa trước khi chuyển câu |
| Không luyện đề đủ giờ | Chỉ làm câu hỏi lẻ | Thi thử trọn đề, nhất là bài 2 giờ của 0654 |
| PHẦN 12 · CHỌN TRUNG TÂM |
| PHẦN 13 · NEWSKY ACADEMY |
Newsky Academy không cam kết điểm số cụ thể; kết quả phụ thuộc nền tảng, thời gian học và mức độ tự luyện của học sinh.
| PHẦN 14 · HỎI ĐÁP |
Khoa học IGCSE là cách gọi chung các môn khoa học tổng hợp của chương trình IGCSE, trong đó học sinh học cả Sinh học, Hóa học và Vật lý trong một chứng chỉ. Ở hệ Cambridge, hai môn phổ biến là Combined Science 0653, nhận một điểm, và Co-ordinated Sciences (Double Award) 0654, nhận hai điểm.
Co-ordinated Sciences 0654 có khối lượng lớn hơn: bài lý thuyết dài 2 giờ, 120 điểm và nội dung có thêm di truyền, điều hòa, vật lý hạt nhân. Combined Science 0653 gọn hơn với bài lý thuyết 1 giờ 15 phút, 80 điểm. Đổi lại, 0654 cho hai điểm IGCSE, có giá trị tương đương hai môn (nguồn: syllabus 0653 và 0654).
Học sinh đạt điểm tốt ở Co-ordinated Sciences 0654 thường vẫn đủ nền tảng để học tiếp một môn khoa học ở A Level hoặc IB, nhưng sẽ phải bù một số nội dung mà môn riêng có. Điều kiện cụ thể do từng trường quy định, nên phụ huynh cần hỏi trường dự định học trước khi chọn môn ở IGCSE.
Không. Cambridge không cho thí sinh thi Combined Science 0653 hoặc Co-ordinated Sciences 0654 cùng kỳ với Physics 0625 hay Chemistry 0620, vì các môn này trùng nội dung ở cùng cấp độ. Học sinh phải chọn hoặc học khoa học tổng hợp, hoặc học các môn khoa học riêng (nguồn: syllabus 0625 và 0620).
Co-ordinated Sciences 0654 là chứng chỉ Double Award nên điểm được ghi thành một cặp chữ, ví dụ AA, AB hoặc BB. Thí sinh Extended có thể đạt từ A*A* đến GG, còn thí sinh Core đạt từ CC đến GG. Phiên bản thang 9–1 của môn này có mã riêng là 0973 (nguồn: syllabus 0654).
Ở Year 7 đến Year 9, nhiều trường dạy Cambridge Lower Secondary Science, môn nền tảng trước IGCSE. Giai đoạn này nên tập trung vào thuật ngữ khoa học tiếng Anh, kỹ năng vẽ đồ thị, đọc số liệu và làm thí nghiệm đơn giản. Học sinh vững các kỹ năng này sẽ vào IGCSE nhẹ nhàng hơn nhiều.
Với Combined Science 0653, một giáo viên vững cả ba môn thường đủ để giữ mạch học liền lạc. Với Co-ordinated Sciences 0654 hoặc học sinh nhắm điểm cao, Newsky Academy có thể sắp xếp giáo viên chuyên từng môn cho phần khó, kèm một đầu mối theo dõi tiến độ chung để tránh học lệch.
| PHẦN 15 · LIÊN HỆ |
Newsky Academy nhận dạy Khoa học IGCSE 1 kèm 1, gồm Combined Science 0653 và Co-ordinated Sciences 0654, cho học sinh trường quốc tế và song ngữ, online toàn quốc hoặc tại nhà. Phụ huynh có thể gửi lớp, trường, mã môn đang học và kết quả gần nhất để được tư vấn lộ trình.
Gọi 0902 634 152 để đặt buổi kiểm tra đầu vào Khoa học IGCSE
| PHẦN 16 · TÀI LIỆU THAM KHẢO |
Về đội ngũ biên soạn
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn chương trình Cambridge IGCSE của Newsky Academy, đối chiếu syllabus Cambridge IGCSE Combined Science 0653, Co-ordinated Sciences 0654 và tài liệu chính thức của Cambridge International. Nội dung được rà soát khi Cambridge công bố thay đổi; bài viết không cam kết điểm số và không thay thế thông báo chính thức của Cambridge hoặc nhà trường.