GIÁO DỤC QUỐC TẾ · CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE AS & A LEVEL
Cập nhật: 06/11/2026 · Biên soạn: Đội ngũ chuyên môn chương trình Cambridge International AS & A Level – Newsky Academy · Áp dụng syllabus 9990 cho kỳ thi 2027 và đối chiếu các bản 2024–2026, 2028–2030 do Cambridge International công bố
Bài viết dành cho phụ huynh và học sinh đang tìm trung tâm dạy Tâm lý học AS & A Level theo chương trình Cambridge International Psychology 9990. Nội dung giải thích cấu trúc bốn Paper, bốn approaches, 12 nghiên cứu cốt lõi, phần research methods và specialist options, cùng lộ trình học 1 kèm 1 tại Newsky Academy.
Tóm tắt nhanh
Thuật ngữ cần biết
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Cambridge International | Bộ phận khảo thí quốc tế thuộc Cambridge University Press & Assessment, ra đề và chấm môn Psychology 9990. |
| Approaches | Bốn cách tiếp cận tâm lý học ở AS Level: biological, cognitive, learning và social. |
| Core studies | 12 nghiên cứu bắt buộc ở AS Level, mỗi approach ba nghiên cứu, ví dụ Dement và Kleitman ở approach sinh học. |
| Issues and debates | Các vấn đề dùng để đánh giá nghiên cứu như đạo đức, tính khái quát, nature và nurture. |
| Research methods | Phương pháp nghiên cứu như thực nghiệm, self-report, quan sát, tương quan, case study, nghiên cứu dọc. |
| Planning question | Câu hỏi yêu cầu học sinh tự thiết kế nghiên cứu, có ở Section B của Paper 2 và Paper 4. |
| Specialist options | Bốn chuyên đề A Level gồm Clinical, Consumer, Health, Organisational; học sinh học hai chuyên đề. |
| Validity | Mức độ một nghiên cứu đo đúng điều nó định đo. |
| Reliability | Mức độ nhất quán của kết quả khi lặp lại phép đo hoặc nghiên cứu. |
| Grade threshold | Ngưỡng điểm tối thiểu cho từng mức xếp loại, Cambridge công bố sau mỗi mùa thi. |
Mục lục
| PHẦN 01 · TỔNG QUAN |
Trả lời nhanh: Tâm lý học AS & A Level Cambridge 9990 là môn Psychology của hệ Cambridge International AS & A Level, dành cho học sinh lớp 11–12 quan tâm đến hành vi và tư duy con người. AS Level xây nền bằng bốn approaches, 12 nghiên cứu cốt lõi và phương pháp nghiên cứu; A Level bổ sung hai chuyên đề ứng dụng. Môn học được đánh giá hoàn toàn bằng bài thi viết (nguồn: syllabus 9990 năm 2027, Cambridge International).
Theo Cambridge, syllabus 9990 cho kỳ thi 2027 không có thay đổi đáng kể ảnh hưởng đến giảng dạy so với bản 2024–2026 (nguồn: syllabus 9990 năm 2027).
| PHẦN 02 · CẤU TRÚC ĐỀ |
Tâm lý học Cambridge 9990 có bốn Paper thi viết với cùng thời lượng và số điểm. Học sinh AS Level thi Paper 1 và Paper 2; học sinh A Level thi cả bốn.
Cấu trúc đề Psychology 9990 cho kỳ thi 2027 (nguồn: syllabus 9990, Cambridge International)
| Paper | Hình thức | Thời lượng | Điểm | Trọng số AS / A Level |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1: Approaches, Issues and Debates | Section A trả lời ngắn về core studies (38 điểm); Section B extended response và essay (22 điểm) | 1 giờ 30 phút | 60 | 50% / 25% |
| Paper 2: Research Methods | Section A trả lời ngắn và tình huống (46 điểm); Section B planning question (14 điểm) | 1 giờ 30 phút | 60 | 50% / 25% |
| Paper 3: Specialist Options: Approaches, Issues and Debates | Câu hỏi về hai specialist options, mỗi option 30 điểm | 1 giờ 30 phút | 60 | Không thi ở AS / 25% |
| Paper 4: Specialist Options: Application and Research Methods | Section A hai options, mỗi option 18 điểm; Section B planning question (24 điểm) | 1 giờ 30 phút | 60 | Không thi ở AS / 25% |
Tỷ trọng mục tiêu đánh giá ở AS Level là AO1 35%, AO2 35%, AO3 30%; ở A Level là AO1 30%, AO2 35%, AO3 35%, nghĩa là kỹ năng áp dụng và đánh giá chiếm phần lớn điểm (nguồn: syllabus 9990 năm 2027).
| PHẦN 03 · NỘI DUNG HỌC |
Nội dung Tâm lý học 9990 chia thành hai tầng: AS Level học nền tảng approaches và research methods, A Level học hai chuyên đề ứng dụng.
Học sinh A Level học hai trong bốn chuyên đề, và Paper 3, Paper 4 đều kiểm tra đúng hai chuyên đề đã chọn (nguồn: syllabus 9990 năm 2027).
| PHẦN 04 · PHẦN KHÓ |
Theo kinh nghiệm của Newsky Academy, học sinh Tâm lý học 9990 thường nhớ tốt nội dung nghiên cứu nhưng mất điểm ở phần đánh giá và thiết kế nghiên cứu. Bảng dưới đây là đánh giá của Newsky Academy, không phải số liệu chính thức của Cambridge.
Các phần khó trong Psychology 9990 (đánh giá của Newsky Academy)
| Phần | Mức độ | Lỗi hay gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| Planning question | Cao | Thiết kế thiếu biến, mẫu hoặc quy trình cụ thể | Luyện khung thiết kế cố định và áp vào nhiều tình huống |
| Đánh giá core studies | Cao | Nêu điểm mạnh, yếu chung chung, không gắn nghiên cứu | Mỗi nhận xét phải dẫn chi tiết cụ thể của nghiên cứu |
| Issues and debates | Trung bình – cao | Dùng sai khái niệm như reductionism, determinism | Học định nghĩa kèm ví dụ từ từng core study |
| Thuật ngữ research methods | Trung bình | Nhầm validity với reliability, nhầm các loại thiết kế thực nghiệm | Lập bảng phân biệt và luyện câu hỏi tình huống |
| Essay Paper 1 Section B | Cao | Mô tả quá dài, đánh giá quá ngắn | Chia thời gian và độ dài theo tỷ lệ điểm |
| Specialist options Paper 3 | Trung bình – cao | Lẫn lý thuyết giữa hai chuyên đề | Ôn mỗi chuyên đề bằng sơ đồ riêng |
| PHẦN 05 · SO SÁNH CHƯƠNG TRÌNH |
Ba chương trình đều dạy nền tảng tâm lý học và phương pháp nghiên cứu, nhưng cách đánh giá khác nhau rõ rệt.
So sánh khái quát chương trình Tâm lý học quốc tế (tổng hợp của Newsky Academy từ tài liệu các hội đồng)
| Tiêu chí | Cambridge A Level 9990 | IB DP Psychology | AP Psychology |
|---|---|---|---|
| Cấp độ | AS Level và A Level | SL và HL | Một môn, thi cuối khóa |
| Đánh giá | Bốn Paper thi viết | Thi viết kết hợp Internal Assessment | Bài thi cuối khóa của College Board |
| Đặc trưng | 12 core studies và hai specialist options | Bài nghiên cứu thực nghiệm IA | Phủ rộng nhiều lĩnh vực tâm lý học |
| Thang điểm | A* đến E | 1 đến 7 | 1 đến 5 |
| PHẦN 06 · HỌC SINH VIỆT NAM |
Tâm lý học không có trong chương trình phổ thông Việt Nam, nên đa số học sinh tiếp cận môn này lần đầu ở trường quốc tế.
| PHẦN 07 · PHƯƠNG PHÁP ÔN |
Cách ôn hiệu quả cho Tâm lý học 9990 là học mỗi core study theo một khung cố định, sau đó luyện áp dụng vào câu hỏi mới.
| PHẦN 08 · LỘ TRÌNH |
Lộ trình dưới đây là đề xuất của Newsky Academy cho học sinh thi theo lộ trình staged; lịch thực tế được điều chỉnh sau buổi đánh giá đầu vào.
Lộ trình đề xuất Psychology 9990 (đề xuất của Newsky Academy)
| Giai đoạn | Thời gian | Mục tiêu | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| Làm quen môn học | Tháng đầu tiên | Thuật ngữ, research methods cơ bản | Phân biệt được các phương pháp và khái niệm nền |
| Approaches và core studies | Năm học thứ nhất | Bốn approaches, 12 core studies, issues and debates | Trả lời được Section A Paper 1 |
| Luyện đề AS | 8 đến 12 tuần trước mùa thi | Paper 1 và Paper 2 tính giờ, planning question | Thiết kế nghiên cứu đầy đủ các yếu tố |
| Specialist options | Năm học thứ hai | Hai options theo trường chọn | Giải thích và đánh giá được lý thuyết từng option |
| Luyện đề A Level | 8 đến 12 tuần trước mùa thi | Paper 3 và Paper 4 | Hoàn thành đề đúng giờ, đánh giá có chiều sâu |
| PHẦN 09 · SAI LẦM THƯỜNG GẶP |
Sai lầm thường gặp và cách khắc phục (tổng hợp của Newsky Academy)
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Kể lại nghiên cứu thay vì trả lời câu hỏi | Học thuộc theo trình tự sách | Đọc kỹ command word và chỉ lấy chi tiết liên quan |
| Đánh giá chung chung | Dùng câu mẫu cho mọi nghiên cứu | Gắn mỗi điểm đánh giá với chi tiết cụ thể |
| Nhầm khái niệm research methods | Học rời rạc từng định nghĩa | Học theo cặp đối lập và ví dụ |
| Bỏ qua đạo đức trong planning question | Tập trung vào quy trình | Luôn có mục đạo đức trong khung thiết kế |
| Ôn specialist options quá muộn | Dồn sức vào AS | Bắt đầu options ngay đầu năm thứ hai |
| Viết quá dài ở câu ít điểm | Không phân bổ thời gian | Ước lượng thời gian theo số điểm từng câu |
| PHẦN 10 · CHỌN TRUNG TÂM |
Một trung tâm dạy Tâm lý học AS & A Level Cambridge 9990 tốt được đánh giá bằng mức độ hiểu đề thi Cambridge chứ không phải bằng quảng cáo. Phụ huynh có thể dùng các tiêu chí sau khi phỏng vấn trung tâm hoặc gia sư:
| PHẦN 11 · NEWSKY ACADEMY |
Newsky Academy là trung tâm gia sư 1 kèm 1 tại nhà và online dành cho học sinh trường quốc tế, học sinh song ngữ và học sinh chuẩn bị du học, trong đó có lớp Tâm lý học AS & A Level Cambridge 9990.
Newsky Academy không cam kết điểm số. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu bản chất môn học, viết đúng yêu cầu đề và tự tin khi bước vào phòng thi.
| PHẦN 12 · HỎI ĐÁP |
Môn Tâm lý học trong hệ Cambridge International AS & A Level có tên Psychology, mã môn 9990. Cambridge công bố syllabus riêng cho kỳ thi 2024–2026, kỳ thi 2027 và kỳ thi 2028–2030; cả ba bản giữ cấu trúc bốn Paper, mỗi Paper 1 giờ 30 phút và 60 điểm.
Tâm lý học A Level có phần ghi nhớ đáng kể, gồm 12 nghiên cứu cốt lõi ở AS và các lý thuyết của hai specialist options ở A Level. Tuy nhiên, phần lớn điểm đến từ việc áp dụng và đánh giá nghiên cứu, nên học sinh chỉ học thuộc mà không luyện phân tích thường khó đạt điểm cao.
Không bắt buộc, nhưng có lợi. Phần research methods yêu cầu đọc dữ liệu, hiểu các khái niệm thống kê cơ bản và biểu đồ, còn approach sinh học liên quan đến não bộ và hormone. Học sinh vững Toán và Sinh học IGCSE thường tiếp cận các phần này nhanh hơn.
Học sinh A Level chọn hai trong bốn option: Clinical, Consumer, Health và Organisational Psychology. Cambridge mô tả bốn option tương đương về nội dung và độ khó, nên thường trường học sẽ quyết định option. Nếu được tự chọn, học sinh nên dựa vào ngành định học ở đại học và mức độ hứng thú với chủ đề.
Paper 2 Research Methods khó ở câu planning question 14 điểm trong Section B, nơi học sinh phải tự thiết kế một nghiên cứu: chọn phương pháp, biến, mẫu, quy trình và cân nhắc đạo đức. Câu hỏi không có đáp án mẫu cố định nên cần luyện nhiều tình huống khác nhau và chấm theo mark scheme.
Có. Tâm lý học A Level phù hợp với học online 1 kèm 1 vì buổi học chủ yếu là phân tích nghiên cứu, luyện viết câu trả lời và thảo luận issues and debates. Giáo viên có thể chấm trực tiếp bài viết của học sinh và yêu cầu các em giải thích lại nghiên cứu bằng lời để kiểm tra mức hiểu.
| PHẦN 13 · LIÊN HỆ |
Newsky Academy nhận dạy Tâm lý học AS & A Level Cambridge Psychology 9990 theo hình thức 1 kèm 1 tại nhà hoặc online cho học sinh trường quốc tế và học sinh chuẩn bị du học. Phụ huynh có thể gửi syllabus, bảng điểm gần nhất hoặc bài kiểm tra trên trường để đội ngũ chuyên môn đánh giá trình độ và đề xuất lộ trình phù hợp với mùa thi của con.
Đăng ký buổi đánh giá đầu vào Tâm lý học AS & A Level: gọi 0902 634 152
| PHẦN 14 · TÀI LIỆU THAM KHẢO |
Về đội ngũ biên soạn
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn chương trình Cambridge International AS & A Level của Newsky Academy, đối chiếu với syllabus, grade threshold và tài liệu chính thức do Cambridge University Press & Assessment (Cambridge International) công bố cho môn Psychology 9990. Nội dung được rà soát khi Cambridge cập nhật syllabus. Bài viết không cam kết điểm số và không thay thế thông báo chính thức của Cambridge hoặc của trường học sinh đang theo học.