GIÁO DỤC QUỐC TẾ · CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE IGCSE
Cập nhật: 29/10/2026 · Biên soạn: Đội ngũ chuyên môn chương trình Cambridge IGCSE – Newsky Academy · Áp dụng syllabus Cambridge IGCSE Psychology 0266 cho kỳ thi 2027, 2028, 2029 (phiên bản 3) do Cambridge International Education công bố
Cambridge IGCSE Psychology mã 0266 là môn hoàn toàn mới, thi lần đầu vào tháng 6 năm 2027. Vì chưa có đề cũ và ít tài liệu, học sinh và phụ huynh thường chưa rõ môn Tâm lý học IGCSE học gì, thi thế nào. Bài viết giải thích đầy đủ cấu trúc môn, các nghiên cứu được chỉ định, phần phương pháp nghiên cứu và cách chọn trung tâm dạy Tâm lý học IGCSE.
Tóm tắt nhanh
Thuật ngữ cần biết
Bảng thuật ngữ Tâm lý học IGCSE
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Cambridge International Education | Hội đồng khảo thí thuộc Cambridge University Press & Assessment, ra đề và cấp chứng chỉ Cambridge IGCSE. |
| Mã 0266 | Mã môn Cambridge IGCSE Psychology, xếp loại A*–G, thi lần đầu năm 2027. |
| Named studies | Ba nghiên cứu được chỉ định cho mỗi chủ đề 1–6, dùng làm bằng chứng ủng hộ lý thuyết. |
| Novel scenario | Tình huống mới chưa gặp trong đề, yêu cầu học sinh áp dụng lý thuyết để giải thích. |
| Independent variable (IV) | Biến được nhà nghiên cứu thao tác trong thí nghiệm, có từ hai mức điều kiện trở lên. |
| Dependent variable (DV) | Biến được đo lường để xem có thay đổi theo biến độc lập hay không. |
| Operationalisation | Cách định nghĩa biến cụ thể để có thể đo hoặc quan sát chính xác. |
| Repeated và independent measures | Hai thiết kế thí nghiệm: cùng người tham gia mọi điều kiện, hoặc mỗi nhóm người tham gia một điều kiện. |
| Validity và reliability | Mức độ nghiên cứu đo đúng điều cần đo, và mức độ nhất quán của quy trình hoặc phép đo. |
| Ethical guidelines | Các nguyên tắc đạo đức như đồng ý tham gia, giải thích sau nghiên cứu, bảo mật, quyền rút lui, giảm thiểu tổn hại. |
Mục lục
| PHẦN 01 · TỔNG QUAN |
Trả lời nhanh: Tâm lý IGCSE (Tâm lý học IGCSE) là môn Cambridge IGCSE Psychology, mã 0266, do Cambridge International Education ra đề và chấm, thi lần đầu vào năm 2027. Học sinh 14–16 tuổi tìm hiểu trí nhớ, giấc ngủ và giấc mơ, hành vi giúp đỡ người khác, tri giác thị giác, động lực, phát triển ngôn ngữ và phương pháp nghiên cứu tâm lý. Môn được đánh giá bằng hai bài thi viết, không có coursework, xếp loại A* đến G và không yêu cầu học tâm lý học trước (nguồn: syllabus Cambridge IGCSE Psychology 0266).
Cambridge mô tả mục tiêu của môn là giúp học sinh bắt đầu "thinking like a psychologist": dùng phương pháp, lý thuyết và bằng chứng để hiểu hành vi con người, đồng thời nhận thức các vấn đề đạo đức và sự đa dạng văn hóa trong nghiên cứu.
| PHẦN 02 · CẤU TRÚC ĐỀ |
Mỗi bài thi Tâm lý học IGCSE gồm bốn section, học sinh làm tất cả câu hỏi. Ba section đầu mỗi bài ứng với ba chủ đề nội dung, section cuối kiểm tra phương pháp nghiên cứu.
Cấu trúc đánh giá Cambridge IGCSE Psychology 0266, kỳ thi 2027–2029 (nguồn: syllabus 0266)
| Bài thi | Các section | Thời lượng | Điểm | Trọng số |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 | A Memory and forgetting (20), B Sleep and dreams (20), C Prosocial behaviour (20), D Experimental research method (30) | 1 giờ 30 phút | 90 | 53% |
| Paper 2 | A Visual perception (20), B Motivation and needs (20), C Language development (20), D Non-experimental research methods (20) | 1 giờ 20 phút | 80 | 47% |
Ở mỗi bài, một trong ba section A–C có một câu trả lời mở rộng 8 điểm, đánh giá AO1 và AO2; section chứa câu này thay đổi theo từng đề. Section D của Paper 1 có một câu 4–6 điểm yêu cầu lập kế hoạch thí nghiệm, trong đó đề cho sẵn một số yếu tố và học sinh tự thiết kế phần còn lại. Học sinh viết câu trả lời trực tiếp vào đề thi (nguồn: syllabus 0266).
| PHẦN 03 · NỘI DUNG HỌC |
Syllabus Tâm lý học IGCSE gồm bảy phần bắt buộc. Với mỗi lý thuyết, Cambridge chọn sẵn một lập luận ủng hộ và một lập luận phản bác, giúp học sinh biết chính xác cần học những gì.
Bảy phần nội dung Cambridge IGCSE Psychology 0266 (nguồn: syllabus 0266)
| Phần | Lý thuyết và nội dung chính | Bài thi |
|---|---|---|
| 1 Memory and forgetting (Trí nhớ và sự quên) | Mô hình mức độ xử lý của Craik và Lockhart, mô hình đa kho của Atkinson và Shiffrin, quên có động cơ, vai trò của hồi hải mã, hạch hạnh nhân, tiểu não | Paper 1 |
| 2 Sleep and dreams (Giấc ngủ và giấc mơ) | Nhịp sinh học, giấc ngủ REM và nREM, thuyết phục hồi, thuyết kích hoạt – tổng hợp của Hobson và McCarley, thuyết phân tâm về giấc mơ | Paper 1 |
| 3 Prosocial behaviour (Hành vi vì xã hội) | Giải thích sinh học, thuyết bản sắc xã hội của Tajfel và Turner, thuyết học tập xã hội của Bandura | Paper 1 |
| 4 Visual perception (Tri giác thị giác) | Nguyên tắc Gestalt, thuyết tri giác trực tiếp của Gibson, thuyết kiến tạo của Gregory, ảo giác thị giác và văn hóa | Paper 2 |
| 5 Motivation and needs (Động lực và nhu cầu) | Tháp nhu cầu Maslow, thuyết giảm động lực của Hull, củng cố tích cực trong giáo dục, động lực phân tâm và marketing, thuyết tự quyết của Deci và Ryan | Paper 2 |
| 6 Language development (Phát triển ngôn ngữ) | Giải thích sinh học của Chomsky, thuyết học tập, thuyết nhận thức của Piaget, vùng Broca và Wernicke | Paper 2 |
| 7 Research methods (Phương pháp nghiên cứu) | Thí nghiệm, quan sát, bảng hỏi, phỏng vấn, nghiên cứu trường hợp, chọn mẫu, độ hiệu lực, độ tin cậy, đạo đức, xử lý dữ liệu | Paper 1 và Paper 2 |
Mỗi chủ đề 1–6 có ba nghiên cứu được chỉ định, tổng cộng 18 nghiên cứu, ví dụ nghiên cứu về hiệu ứng vị trí nối tiếp của Murdock, trường hợp bệnh nhân HM của Milner và cộng sự, nghiên cứu vách đá thị giác của Gibson và Walk. Học sinh cần nắm kết quả và kết luận để làm bằng chứng cho lý thuyết; Cambridge không yêu cầu đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của nghiên cứu và không yêu cầu đọc bài gốc (nguồn: syllabus 0266).
| PHẦN 04 · KỸ NĂNG ĐÁNH GIÁ |
Trọng số mục tiêu đánh giá Tâm lý học IGCSE 0266 (nguồn: syllabus 0266 phiên bản 3)
| Mục tiêu đánh giá | Paper 1 | Paper 2 | Toàn môn |
|---|---|---|---|
| AO1 Knowledge and understanding (Kiến thức) | 31% | 35% | 33% |
| AO2 Application (Áp dụng) | 53% | 48% | 51% |
| AO3 Analysis and evaluation (Phân tích và đánh giá) | 16% | 17% | 16% |
Hơn một nửa tổng điểm Tâm lý học IGCSE đến từ việc áp dụng kiến thức vào tình huống mới. Điểm mạnh, điểm yếu chỉ được hỏi trong phần phương pháp nghiên cứu, xét theo độ hiệu lực, độ tin cậy và đạo đức. Command words của môn gồm Define, Describe, Explain, Give, Identify, Justify, Outline, State và Suggest (nguồn: syllabus 0266).
| PHẦN 05 · ĐIỂM KHÓ |
Các phần khó trong Tâm lý học IGCSE 0266 (đánh giá của Newsky Academy, không phải số liệu chính thức)
| Phần học | Mức độ | Lỗi hay gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| Lập kế hoạch thí nghiệm (Paper 1, Section D) | Khó nhất | Biến không được operationalise, thiếu kiểm soát biến ngoại lai | Luyện khung: mục đích, IV, DV, thiết kế, mẫu, quy trình, đạo đức |
| Câu 8 điểm áp dụng lý thuyết | Khó | Mô tả lý thuyết nhưng không gắn với tình huống trong đề | Mỗi ý lý thuyết đi kèm một chi tiết của tình huống |
| Phân biệt các mô hình trí nhớ (Phần 1) | Trung bình – khó | Trộn đặc điểm của mô hình đa kho và mô hình mức độ xử lý | Lập bảng so sánh input, capacity, duration, access |
| Thuật ngữ sinh học thần kinh | Trung bình | Nhầm vai trò hồi hải mã, hạch hạnh nhân, vùng trước trán | Học kèm sơ đồ não và chức năng |
| Xử lý dữ liệu (7.9) | Trung bình | Kết luận vượt quá dữ liệu, vẽ biểu đồ cột sai quy cách | Luyện đọc bảng, chọn đúng số đo xu hướng trung tâm |
| Nghiên cứu phi thực nghiệm (Paper 2, Section D) | Trung bình | Nhầm quan sát công khai và quan sát kín, câu hỏi mở và câu hỏi đóng | Học theo định nghĩa chuẩn trong syllabus |
| PHẦN 06 · SO SÁNH |
Hiện có hai hội đồng cung cấp chương trình Tâm lý học cấp IGCSE cho học sinh quốc tế. Phụ huynh cần biết chính xác trường con đăng ký hội đồng nào trước khi chọn tài liệu và giáo viên.
So sánh hai chương trình Tâm lý học cấp IGCSE (nguồn: Cambridge International, OxfordAQA)
| Chương trình | Mã | Đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cambridge IGCSE Psychology | 0266 | Paper 1 53%, Paper 2 47% | Thi lần đầu năm 2027, xếp loại A* đến G |
| OxfordAQA International GCSE Psychology | 9218 | Hai bài thi, mỗi bài 50% | Áp dụng cho kỳ thi từ tháng 5–6 năm 2025 |
| Cambridge International AS & A Level Psychology | Bậc tiếp theo | Nhiều bài thi hơn | Học sinh đạt A* đến C ở IGCSE 0266 được chuẩn bị tốt để học tiếp |
| PHẦN 07 · HỌC SINH VIỆT NAM |
Môn mới, ít tài liệu và ít giáo viên. Tâm lý học không có trong chương trình phổ thông Việt Nam và Cambridge IGCSE Psychology chỉ bắt đầu thi từ năm 2027, nên nguồn tài liệu tiếng Việt gần như chưa có. Học sinh phụ thuộc nhiều vào giáo viên nắm vững syllabus và specimen paper.
Thuật ngữ khoa học bằng tiếng Anh. Môn dùng nhiều thuật ngữ sinh học thần kinh và phương pháp nghiên cứu như suprachiasmatic nucleus, counterbalancing, inter-rater reliability. Cambridge chấp nhận diễn đạt khác miễn đúng nghĩa, nhưng học sinh cần hiểu chính xác.
Kỹ năng áp dụng vào tình huống. Học sinh quen học thuộc dễ viết lại lý thuyết thay vì giải thích hành vi của nhân vật trong đề. Với AO2 chiếm khoảng 51% tổng điểm, đây là khác biệt lớn nhất về cách học.
Đăng ký thi. Vì môn chưa mở ở mọi vùng hành chính thi, gia đình có học sinh tự do cần xác nhận sớm với trung tâm khảo thí về khả năng đăng ký 0266 tại Việt Nam trước khi lên kế hoạch.
| PHẦN 08 · PHƯƠNG PHÁP ÔN |
| PHẦN 09 · LỘ TRÌNH |
Lộ trình Tâm lý học IGCSE 0266 (đề xuất của Newsky Academy)
| Giai đoạn | Thời gian gợi ý | Mục tiêu | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| 1. Phương pháp nghiên cứu nền tảng | 4–6 tuần | Phần 7: biến, thiết kế, chọn mẫu, đạo đức, dữ liệu | Trả lời đúng câu Section D cơ bản |
| 2. Nội dung Paper 1 | 8–10 tuần | Phần 1–3 và 9 nghiên cứu chỉ định | Áp dụng lý thuyết vào tình huống, viết câu 8 điểm |
| 3. Nội dung Paper 2 | 8–10 tuần | Phần 4–6 và 9 nghiên cứu chỉ định | Áp dụng lý thuyết vào tình huống, phân tích phương pháp phi thực nghiệm |
| 4. Luyện đề | 6–8 tuần trước kỳ thi | Specimen paper, câu hỏi tự biên soạn theo cấu trúc 4 section | Hoàn thành hai bài đúng giờ, tự chấm theo mark scheme |
| PHẦN 10 · SAI LẦM THƯỜNG GẶP |
Sai lầm thường gặp môn Tâm lý học IGCSE (tổng hợp của Newsky Academy)
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Đánh giá điểm mạnh, yếu của nghiên cứu chỉ định | Mang thói quen từ A Level | Chỉ dùng kết quả và kết luận làm bằng chứng |
| Biến không đo được | Viết IV, DV chung chung | Operationalise: ghi rõ đo bằng gì, đơn vị gì |
| Học lý thuyết ngoài syllabus | Đọc tài liệu tâm lý học đại cương | Học đúng phạm vi syllabus 0266, có ghi chú giới hạn |
| Kể lại lý thuyết thay vì áp dụng | Chưa quen AO2 | Nhắc tên nhân vật và hành vi trong tình huống ở mỗi ý |
| Nhầm thiết kế lặp lại và thiết kế nhóm độc lập | Học định nghĩa không kèm ví dụ | Mỗi thiết kế gắn với một ví dụ thí nghiệm cụ thể |
| Kết luận vượt quá dữ liệu | Đọc bảng vội | Kết luận chỉ dựa trên xu hướng có trong bảng, biểu đồ |
| PHẦN 11 · CHỌN TRUNG TÂM |
Vì Tâm lý học IGCSE là môn mới, phụ huynh nên hỏi trung tâm dạy Tâm lý học IGCSE những câu sau:
| PHẦN 12 · NEWSKY ACADEMY |
| PHẦN 13 · HỎI ĐÁP |
Tâm lý học IGCSE không đòi hỏi kiến thức nền, nhưng có lượng thuật ngữ lớn và yêu cầu vận dụng cao: kỹ năng áp dụng (AO2) chiếm khoảng 51% tổng điểm. Học sinh phải đưa lý thuyết vào tình huống mới, lập kế hoạch thí nghiệm và đọc dữ liệu. Ai chỉ học thuộc định nghĩa sẽ khó đạt điểm cao (nguồn: syllabus 0266).
Cambridge IGCSE Psychology 0266 là môn mới, dùng syllabus cho các kỳ thi năm 2027, 2028 và 2029, thi vào mùa tháng 6 và tháng 11. Kỳ thi đầu tiên là tháng 6 năm 2027. Môn chưa mở ở mọi vùng hành chính thi của Cambridge, nên phụ huynh cần hỏi trường hoặc trung tâm khảo thí về việc đăng ký tại Việt Nam (nguồn: Cambridge International).
Chưa có đề thi chính thức của các năm trước vì môn mới bắt đầu thi từ năm 2027. Nguồn luyện tập sát nhất là specimen paper và mark scheme do Cambridge phát hành cho syllabus 0266, cùng tài liệu tóm tắt các nghiên cứu được chỉ định. Giáo viên cần tự xây dựng câu hỏi luyện theo đúng cấu trúc bốn section của mỗi bài.
Không. Cambridge nêu rõ học sinh không cần đọc nghiên cứu gốc và không bị yêu cầu đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của nghiên cứu được chỉ định. Cambridge cung cấp tài liệu tóm tắt nêu mục đích, quy trình, kết quả và kết luận của từng nghiên cứu; học sinh dùng kết quả và kết luận để làm bằng chứng cho lý thuyết (nguồn: syllabus 0266).
Không có coursework. Cả hai bài thi đều là bài viết. Tuy nhiên Section D của Paper 1 có một câu 4–6 điểm yêu cầu lập kế hoạch thí nghiệm, nên học sinh cần hiểu thật kỹ biến độc lập, biến phụ thuộc, thiết kế thí nghiệm, chọn mẫu và nguyên tắc đạo đức (nguồn: syllabus 0266).
Có. OxfordAQA cung cấp International GCSE Psychology mã 9218, đánh giá bằng hai bài thi, mỗi bài 50%. Nội dung và cách thi khác Cambridge IGCSE Psychology 0266, nên học sinh cần học đúng theo hội đồng mà trường đăng ký, không dùng lẫn tài liệu (nguồn: OxfordAQA).
Có. Theo Cambridge, học sinh đạt A* đến C môn Tâm lý học IGCSE được chuẩn bị tốt để học tiếp Cambridge International AS & A Level Psychology. Môn học cũng rèn kỹ năng đọc dữ liệu, phương pháp nghiên cứu và lập luận dựa trên bằng chứng, hữu ích cho các ngành khoa học xã hội và sức khỏe (nguồn: syllabus 0266).
| PHẦN 14 · LIÊN HỆ |
Phụ huynh đang tìm trung tâm dạy Tâm lý IGCSE theo hình thức 1 kèm 1 có thể liên hệ Newsky Academy để được tư vấn lộ trình theo năm thi của con, sắp xếp buổi đánh giá đầu vào và chọn giáo viên phù hợp. Khi liên hệ, phụ huynh nên chuẩn bị tên trường, khối lớp, năm dự kiến thi và một bài kiểm tra gần nhất của con.
Đặt lịch tư vấn và buổi đánh giá đầu vào môn Tâm lý IGCSE: 0902 634 152
| PHẦN 15 · TÀI LIỆU THAM KHẢO |
Về đội ngũ biên soạn
Bài viết do đội ngũ chuyên môn chương trình Cambridge IGCSE của Newsky Academy biên soạn, đối chiếu với syllabus và tài liệu chính thức do Cambridge International Education (Cambridge University Press & Assessment) công bố tại thời điểm cập nhật. Nội dung được rà soát lại khi Cambridge thay đổi syllabus hoặc cấu trúc đề. Bài viết không cam kết điểm số và không thay thế thông báo chính thức của Cambridge hay của nhà trường; phụ huynh nên kiểm tra lại mã môn, năm syllabus và lịch thi với bộ phận khảo thí của trường.