GIÁO DỤC QUỐC TẾ · CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE AS & A LEVEL
Cập nhật: 06/11/2026 · Biên soạn: Đội ngũ chuyên môn chương trình A Level – Newsky Academy · Áp dụng syllabus 9702 cho kỳ thi 2025, 2026 và 2027 do Cambridge International Education công bố
Bài viết dành cho phụ huynh và học sinh học Vật Lý Cambridge International AS & A Level (mã 9702): cấu trúc 5 Paper, route thi, 25 topic, cách luyện Paper 3 và Paper 5, các lỗi hay mất điểm và tiêu chí chọn trung tâm dạy Vật Lý AS A Level.
Tóm tắt nhanh
Thuật ngữ cần biết
Thuật ngữ thường gặp khi học Vật Lý AS & A Level Cambridge (9702)
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Cambridge International | Cambridge International Education, tổ chức khảo thí thuộc Cambridge University Press & Assessment, ra đề và chấm Physics 9702. |
| 9702 | Mã môn của Cambridge International AS & A Level Physics. |
| AS Level | Chứng chỉ gồm Paper 1, 2, 3, xếp loại a đến e. |
| A Level | Chứng chỉ đầy đủ gồm 5 Paper, xếp loại A* đến E. |
| Multiple Choice (Paper 1) | Bài trắc nghiệm 40 câu bốn lựa chọn về kiến thức AS. |
| Advanced Practical Skills (Paper 3) | Bài thi thực hành 2 giờ: đo đạc, ghi số liệu, vẽ đồ thị, đánh giá. |
| Planning, Analysis and Evaluation (Paper 5) | Bài thi viết về thiết kế thí nghiệm và phân tích số liệu. |
| AO3 | Mục tiêu đánh giá kỹ năng thực nghiệm và nghiên cứu, chiếm 20% tổng điểm. |
| Error bars | Thanh sai số trên đồ thị, dùng để ước lượng độ bất định của gradient. |
| Staged route | Thi AS ở năm thứ nhất, thi Paper 4 và 5 ở năm thứ hai, bảo lưu kết quả AS. |
Mục lục
| PHẦN 01 · TỔNG QUAN |
Trả lời nhanh: Vật Lý AS A Level Cambridge là môn Cambridge International AS & A Level Physics, mã 9702, do Cambridge International Education ra đề và chấm. Môn dành cho học sinh đã học IGCSE Physics hoặc tương đương, định hướng kỹ thuật, khoa học tự nhiên, kiến trúc hay y khoa. Chương trình gồm 25 topic từ cơ học, sóng, điện đến trường, vật lý lượng tử, vật lý hạt nhân, vật lý y khoa và thiên văn học, đánh giá qua 5 Paper gồm cả thi thực hành (nguồn: syllabus 9702 năm 2025–2027).
| PHẦN 02 · CẤU TRÚC ĐỀ |
Vật Lý AS A Level 9702 được đánh giá qua 5 Paper thi viết và thực hành, tất cả do Cambridge chấm ngoài, không có coursework. Paper 1 và Paper 2 kiểm tra kiến thức AS, Paper 4 kiểm tra kiến thức A Level, còn Paper 3 và Paper 5 kiểm tra kỹ năng thực nghiệm.
Cấu trúc đề Vật Lý AS & A Level 9702 (nguồn: syllabus 9702 năm 2025–2027)
| Paper | Thời lượng | Điểm | Trọng số | Nội dung |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1: Multiple Choice | 1 giờ 15 phút | 40 điểm (40 câu) | 31% AS, 15.5% A Level | Trắc nghiệm 4 lựa chọn, kiến thức AS |
| Paper 2: AS Level Structured Questions | 1 giờ 15 phút | 60 điểm | 46% AS, 23% A Level | Câu hỏi tự luận có cấu trúc, kiến thức AS |
| Paper 3: Advanced Practical Skills | 2 giờ | 40 điểm | 23% AS, 11.5% A Level | Bài thi thực hành trong phòng thí nghiệm |
| Paper 4: A Level Structured Questions | 2 giờ | 100 điểm | 38.5% A Level | Tự luận kiến thức A Level, cần cả kiến thức AS |
| Paper 5: Planning, Analysis and Evaluation | 1 giờ 15 phút | 30 điểm | 11.5% A Level | Thiết kế thí nghiệm, phân tích và đánh giá số liệu |
Trọng số mục tiêu đánh giá (Assessment Objectives) 9702 (nguồn: syllabus 9702)
| Mục tiêu | AS Level | A Level |
|---|---|---|
| AO1 Knowledge and understanding (kiến thức và hiểu biết) | 40% | 40% |
| AO2 Handling, applying and evaluating information (xử lý, vận dụng, đánh giá thông tin) | 40% | 40% |
| AO3 Experimental skills and investigations (kỹ năng thực nghiệm) | 20% | 20% |
Theo syllabus 9702, Paper 1, 2 và 4 chia đều 50% AO1 và 50% AO2, còn Paper 3 và Paper 5 đánh giá 100% AO3 (nguồn: syllabus 9702). Như vậy khoảng một phần năm tổng điểm Vật Lý đến từ kỹ năng thí nghiệm, không chỉ từ học thuộc lý thuyết.
| PHẦN 03 · ROUTE THI |
Vật Lý AS A Level 9702 có ba route: chỉ thi AS Level, thi A Level chia hai năm (staged) hoặc thi toàn bộ A Level trong một mùa thi. Phần lớn học sinh trường quốc tế tại Việt Nam học theo staged route vì giảm áp lực mỗi kỳ thi.
Các route thi 9702 (nguồn: syllabus 9702 năm 2025–2027)
| Route | Paper | Xếp loại |
|---|---|---|
| AS Level | Paper 1, 2, 3 trong cùng một mùa thi | a–e |
| A Level staged (2 năm) | Năm 1: Paper 1, 2, 3; Năm 2: Paper 4 và 5, bảo lưu kết quả AS theo Cambridge Handbook | A*–E |
| A Level một mùa thi | Cả 5 Paper trong cùng một mùa thi | A*–E |
| PHẦN 04 · NỘI DUNG |
AS Level Physics 9702 gồm 11 topic: Physical quantities and units (đại lượng và đơn vị), Kinematics (động học), Dynamics (động lực học), Forces, density and pressure (lực, khối lượng riêng, áp suất), Work, energy and power (công, năng lượng, công suất), Deformation of solids (biến dạng vật rắn), Waves (sóng), Superposition (giao thoa và chồng chập), Electricity (điện học), D.C. circuits (mạch điện một chiều) và Particle physics (vật lý hạt) (nguồn: syllabus 9702).
A Level Physics 9702 học thêm 14 topic, đánh số 12 đến 25: Motion in a circle (chuyển động tròn), Gravitational fields (trường hấp dẫn), Temperature (nhiệt độ), Ideal gases (khí lý tưởng), Thermodynamics (nhiệt động lực học), Oscillations (dao động), Electric fields (điện trường), Capacitance (điện dung), Magnetic fields (từ trường), Alternating currents (dòng điện xoay chiều), Quantum physics (vật lý lượng tử), Nuclear physics (vật lý hạt nhân), Medical physics (vật lý y khoa) và Astronomy and cosmology (thiên văn và vũ trụ học) (nguồn: syllabus 9702).
| PHẦN 05 · THỰC HÀNH |
Paper 3 Advanced Practical Skills là bài thi thực hành 2 giờ, học sinh trực tiếp làm thí nghiệm, đo đạc, ghi số liệu và xử lý kết quả. Paper 5 Planning, Analysis and Evaluation là bài thi viết 1 giờ 15 phút, học sinh thiết kế thí nghiệm, phân tích bảng số liệu, đồ thị và đánh giá nguồn sai số; câu hỏi thường đặt trong bối cảnh thí nghiệm mà học sinh chưa gặp trên lớp (nguồn: syllabus 9702).
Với Physics 9702, Paper 3 thường yêu cầu học sinh lắp mạch, đo chu kỳ dao động hoặc đo độ dài, ghi số liệu với số chữ số có nghĩa đúng, vẽ đồ thị đường thẳng và tính gradient. Paper 5 thường yêu cầu đề xuất phương pháp đo một mối quan hệ giữa hai đại lượng, nêu biến độc lập, biến phụ thuộc, biến kiểm soát và xử lý sai số bằng thanh sai số (error bars) trên đồ thị.
Thí sinh tự do cần hỏi trước trung tâm tổ chức thi về việc bố trí Paper 3, vì bài thi thực hành cần phòng thí nghiệm và dụng cụ theo hướng dẫn của Cambridge.
| PHẦN 06 · TOPIC KHÓ |
Theo kinh nghiệm giảng dạy của Newsky Academy, các phần dưới đây là nơi học sinh Vật Lý AS A Level mất điểm nhiều nhất.
Topic khó trong Vật Lý 9702 (đánh giá của Newsky Academy)
| Topic | Mức độ | Lỗi hay gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| Kinematics và Dynamics | Trung bình | Nhầm dấu vectơ, quên phân tích lực theo phương | Chọn chiều dương cố định, vẽ sơ đồ lực mọi bài |
| Superposition | Khó | Nhầm điều kiện cực đại – cực tiểu, công thức nhiễu xạ | Vẽ hiệu đường đi, luyện bài hai khe và cách tử |
| D.C. circuits | Trung bình – khó | Sai khi áp dụng định luật Kirchhoff, mạch chia thế | Luyện mạch theo mức độ, kiểm tra bảo toàn năng lượng |
| Gravitational và Electric fields | Khó | Nhầm cường độ trường và thế, sai dấu thế năng | Lập bảng so sánh hai loại trường song song |
| Magnetic fields | Rất khó | Sai quy tắc bàn tay, nhầm lực trên dây và trên hạt | Luyện hình 3D, dùng quy tắc nhất quán |
| Quantum và Nuclear physics | Khó | Thuộc công thức nhưng giải thích hiện tượng thiếu ý | Học mẫu trả lời theo mark scheme |
| PHẦN 07 · HỌC SINH VIỆT NAM |
Học sinh Việt Nam thường giỏi biến đổi công thức nhưng gặp khó ở ba điểm khi học Vật Lý AS A Level. Thứ nhất là câu hỏi giải thích (explain, suggest, describe): mark scheme Physics 9702 cho điểm theo ý vật lý và từ khóa chính xác, nên câu trả lời chung chung bằng tiếng Anh thường mất điểm. Thứ hai là kỹ năng thực nghiệm: chương trình Việt Nam ít giờ thực hành đo đạc, trong khi Paper 3 và Paper 5 chiếm khoảng một phần năm tổng điểm. Thứ ba là đơn vị và số chữ số có nghĩa, phần thường bị trừ điểm trong cả bài lý thuyết lẫn bài thực hành.
Học sinh trường quốc tế thường đăng ký thi qua trường. Thí sinh tự do tại Việt Nam có thể đăng ký qua British Council, đơn vị tổ chức thi chính thức các kỳ thi của Cambridge International, Pearson Edexcel và OxfordAQA tại Việt Nam (nguồn: British Council Việt Nam).
| PHẦN 08 · PHƯƠNG PHÁP ÔN |
Ôn Vật Lý AS A Level hiệu quả cần ba lớp: hiểu bản chất từng topic theo learning outcomes, luyện trả lời đúng command words và luyện riêng kỹ năng thực nghiệm cho Paper 3 và Paper 5. Cách làm Newsky Academy đề xuất:
| PHẦN 09 · LỘ TRÌNH |
Lộ trình staged route Vật Lý 9702 (đề xuất của Newsky Academy)
| Giai đoạn | Thời gian | Mục tiêu | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| Nền tảng | Tháng 1–2 của năm 1 | Ôn lại IGCSE Physics, đơn vị SI, vectơ và kỹ năng đồ thị | Bài kiểm tra đầu vào đạt mức ổn định |
| Kiến thức AS | Tháng 3–9 của năm 1 | Hoàn thành 11 topic AS, luyện Paper 1 và Paper 2 theo topic | Làm được đề topical theo thời gian |
| Thực hành AS | Song song, tăng dần từ tháng 6 năm 1 | Kỹ năng đo, bảng số liệu, đồ thị, sai số cho Paper 3 | Hoàn thành bộ bài thực hành mẫu |
| Luyện thi AS | 2–3 tháng trước mùa thi AS | Đề nguyên bộ Paper 1, 2, 3, chữa theo mark scheme | Thi AS Level |
| Kiến thức A Level | Học kỳ đầu năm 2 | Hoàn thành các topic A Level, luyện Paper 4 | Làm được câu hỏi tổng hợp AS và A Level |
| Luyện thi A Level | 3–4 tháng trước mùa thi | Paper 4 và Paper 5 theo thời gian thật | Thi A Level |
| PHẦN 10 · SAI LẦM THƯỜNG GẶP |
Sai lầm thường gặp và cách khắc phục (đánh giá của Newsky Academy)
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Viết định nghĩa thiếu ý | Học theo cách hiểu riêng | Học thuộc định nghĩa chuẩn theo syllabus |
| Sai số chữ số có nghĩa | Không nắm quy ước làm tròn | Ghi theo độ chính xác của dữ liệu đề cho |
| Thiếu đơn vị | Tập trung vào con số | Kiểm tra đơn vị ở mọi đáp số |
| Bỏ qua Paper 5 | Nghĩ chỉ là phần phụ | Luyện Paper 5 từ giữa năm 2 |
| Đồ thị sai thang đo | Chọn trục tùy tiện | Chọn thang đo chiếm hơn nửa giấy, đánh dấu điểm rõ |
| Học công thức không hiểu bản chất | Học dồn trước thi | Giải thích hiện tượng bằng lời trước khi tính |
| Gradient lấy từ điểm dữ liệu | Không hiểu yêu cầu mark scheme | Lấy hai điểm xa nhau trên đường thẳng vẽ được |
| PHẦN 11 · CHỌN TRUNG TÂM |
Trung tâm dạy Vật Lý AS A Level phù hợp cần dạy được cả lý thuyết lẫn kỹ năng thực nghiệm, vì Paper 3 và Paper 5 chiếm phần điểm đáng kể. Phụ huynh có thể dùng các tiêu chí sau:
| PHẦN 12 · NEWSKY ACADEMY |
Newsky Academy là trung tâm gia sư 1 kèm 1 dành cho học sinh trường quốc tế và học sinh chuẩn bị du học. Với Vật Lý AS & A Level Cambridge (9702), Newsky tập trung vào ba điểm:
Newsky Academy không cam kết điểm số; mục tiêu là giúp học sinh hiểu bản chất, làm bài đúng yêu cầu đề và tự tin trong phòng thi.
| PHẦN 13 · HỎI ĐÁP |
Vật Lý AS A Level Cambridge 9702 khó hơn IGCSE Physics vì yêu cầu giải thích hiện tượng chính xác, toán học nhiều hơn và có hai Paper kỹ năng thực nghiệm. Học sinh nắm chắc Toán, học định nghĩa chuẩn và luyện thực hành đều thường theo kịp. Phần khó nhất với đa số học sinh là trường điện, trường từ và Paper 5.
Có. Vật Lý A Level 9702 dùng đại số, lượng giác, logarit và đồ thị thường xuyên, đặc biệt ở Paper 4 và Paper 5. Học sinh học song song Toán AS A Level 9709, nhất là phần Mechanics, thường thuận lợi hơn khi học các topic Kinematics, Dynamics và Oscillations.
Paper 3 Advanced Practical Skills của Physics 9702 là bài thi thực hành 2 giờ, 40 điểm. Học sinh làm thí nghiệm theo hướng dẫn, ghi số liệu vào bảng, vẽ đồ thị, tính gradient và đánh giá hạn chế của thí nghiệm. Paper 3 chiếm 23% AS Level và 11.5% A Level.
Có. Physics 9702 cho phép staged route: thi Paper 1, 2, 3 để lấy AS Level ở năm thứ nhất, sau đó thi Paper 4 và Paper 5 để hoàn thành A Level ở năm thứ hai, bảo lưu kết quả AS theo quy định của Cambridge Handbook.
Học Vật Lý AS A Level online 1 kèm 1 hiệu quả với phần lý thuyết và Paper 5 nếu giáo viên dùng bảng viết điện tử, mô phỏng và bộ số liệu thí nghiệm thật. Với Paper 3, học sinh nên kết hợp giờ thực hành ở trường hoặc buổi học trực tiếp để làm quen dụng cụ đo.
Vật Lý A Level thường cần cho các ngành kỹ thuật, vật lý, khoa học máy tính, kiến trúc và một số ngành y sinh. Yêu cầu cụ thể khác nhau theo từng trường đại học, nên phụ huynh cần kiểm tra trang tuyển sinh của trường mục tiêu trước khi chọn tổ hợp môn.
Thời điểm phù hợp là đầu năm học AS hoặc ngay sau khi có kết quả IGCSE. Học sinh còn ít thời gian trước mùa thi vẫn có thể học tập trung, khi đó lộ trình ưu tiên topic trọng tâm, luyện Paper 2, Paper 4 và kỹ năng xử lý số liệu.
| PHẦN 14 · LIÊN HỆ |
Phụ huynh và học sinh cần tìm trung tâm dạy Vật Lý AS A Level theo hình thức 1 kèm 1 (online hoặc tại nhà) có thể liên hệ Newsky Academy để được kiểm tra đầu vào, xác định route thi phù hợp và nhận lộ trình học theo đúng syllabus Cambridge hiện hành.
Đặt lịch tư vấn và kiểm tra đầu vào: 0902 634 152
| PHẦN 15 · TÀI LIỆU THAM KHẢO |
Các thông tin về cấu trúc đề, trọng số và route thi trong bài được đối chiếu với tài liệu chính thức sau:
Về đội ngũ biên soạn
Bài viết do đội ngũ chuyên môn chương trình A Level của Newsky Academy biên soạn, đối chiếu với syllabus và tài liệu chính thức của Cambridge International Education (Cambridge University Press & Assessment). Nội dung được rà soát lại khi Cambridge công bố thay đổi syllabus. Bài viết không cam kết điểm số và không thay thế thông báo chính thức của Cambridge hay trung tâm tổ chức thi.