GIÁO DỤC QUỐC TẾ · CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE IGCSE
Cập nhật: 27/10/2026 · Biên soạn: Đội ngũ chuyên môn chương trình IGCSE – Newsky Academy · Áp dụng syllabus Cambridge IGCSE Physics 0625 cho kỳ thi 2026–2028 do Cambridge International công bố
Bài viết giúp phụ huynh và học sinh chọn trung tâm dạy Vật lý IGCSE phù hợp: cấu trúc đề Cambridge 0625, khác biệt Core và Extended, cách chuẩn bị Paper 5 và Paper 6, những chủ đề dễ mất điểm và lộ trình học 1 kèm 1.
Tóm tắt nhanh
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ thường gặp khi học Vật lý IGCSE
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Cambridge International | Hội đồng khảo thí ra đề và chấm Cambridge IGCSE, thuộc Cambridge University Press & Assessment. |
| 0625 | Mã môn Cambridge IGCSE Physics chấm theo thang A* đến G. |
| Core | Phần nội dung bắt buộc; thí sinh chỉ học Core đạt tối đa điểm C. |
| Supplement | Phần nội dung mở rộng dành cho thí sinh Extended nhắm A* đến C. |
| Practical Test | Paper 5, bài thi làm thí nghiệm thật trong phòng lab. |
| Alternative to Practical | Paper 6, bài thi viết kiểm tra kỹ năng thực hành mà không làm thí nghiệm. |
| AO3 | Mục tiêu đánh giá kỹ năng thực nghiệm và điều tra, chiếm 20% môn học. |
| Recall and use | Cụm từ trong syllabus cho biết học sinh phải tự nhớ phương trình để dùng. |
| Best-fit line | Đường thẳng hoặc đường cong mảnh vẽ theo xu hướng chung của các điểm số liệu. |
| Command words | Từ lệnh như Define, Describe, Explain, Suggest quy định cách trả lời. |
Mục lục
| PHẦN 01 · TỔNG QUAN |
Trả lời nhanh: Vật lý IGCSE phổ biến tại các trường quốc tế ở Việt Nam là Cambridge IGCSE Physics, mã môn 0625, do Cambridge International xây dựng cho học sinh khoảng 14–16 tuổi. Chương trình gồm sáu chủ đề từ chuyển động, nhiệt học, sóng, điện từ đến vật lý hạt nhân và vật lý thiên văn. Mọi thí sinh làm ba bài thi: trắc nghiệm, tự luận lý thuyết và một bài thực hành hoặc thay thế thực hành (nguồn: syllabus 0625 cho kỳ thi 2026–2028).
Vì vậy, một trung tâm dạy Vật lý IGCSE cần dạy song song kiến thức, kỹ năng tính toán và kỹ năng thực hành, chứ không chỉ luyện giải bài tập như cách học Vật lý thông thường.
| PHẦN 02 · CẤP ĐỘ THI |
Trong syllabus Vật lý IGCSE 0625, mọi học sinh học phần Core; học sinh nhắm điểm A* đến C học thêm phần Supplement để thi cấp Extended (nguồn: syllabus 0625 cho kỳ thi 2026–2028).
So sánh hai cấp độ Cambridge IGCSE Physics 0625 (nguồn: syllabus 0625)
| Tiêu chí | Core | Extended |
|---|---|---|
| Nội dung học | Chỉ phần Core | Core và Supplement |
| Bài thi | Paper 1, Paper 3 và Paper 5 hoặc 6 | Paper 2, Paper 4 và Paper 5 hoặc 6 |
| Điểm có thể đạt | C đến G | A* đến G |
| Ví dụ nội dung chỉ ở Supplement | Không có | Momentum, chiết suất, mạch phân áp, hằng số Hubble |
Bài thực hành Paper 5 hoặc Paper 6 dùng chung cho cả hai cấp và được thiết kế để phân loại toàn bộ dải điểm.
| PHẦN 03 · CẤU TRÚC ĐỀ |
Cấu trúc đề Cambridge IGCSE Physics 0625, kỳ thi 2026–2028 (nguồn: syllabus 0625)
| Paper | Hình thức | Thời lượng | Điểm | Trọng số |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 (Core) | 40 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn | 45 phút | 40 | 30% |
| Paper 2 (Extended) | 40 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn | 45 phút | 40 | 30% |
| Paper 3 (Core) | Câu hỏi ngắn và có cấu trúc | 1 giờ 15 phút | 80 | 50% |
| Paper 4 (Extended) | Câu hỏi ngắn và có cấu trúc | 1 giờ 15 phút | 80 | 50% |
| Paper 5: Practical Test | Làm thí nghiệm trong phòng lab | 1 giờ 15 phút | 40 | 20% |
| Paper 6: Alternative to Practical | Câu hỏi thực hành làm trên giấy | 1 giờ | 40 | 20% |
Thí sinh Core làm Paper 1, Paper 3 và một trong hai bài thực hành; thí sinh Extended làm Paper 2, Paper 4 và một trong hai bài thực hành. Tất cả các bài đều do Cambridge chấm, môn học không có coursework.
Vật lý IGCSE 0625 thi vào mùa tháng 6 và tháng 11; mùa tháng 3 chỉ dành cho trường tại Ấn Độ. Lịch thi từng bài phụ thuộc vùng hành chính của trường, và học sinh được thi lại toàn bộ môn không giới hạn số lần (nguồn: syllabus 0625 cho kỳ thi 2026–2028).
| PHẦN 04 · NỘI DUNG |
6 chủ đề của Cambridge IGCSE Physics 0625 (nguồn: syllabus 0625)
| Chủ đề | Nội dung chính | Điểm nhấn ở Supplement |
|---|---|---|
| 1. Motion, forces and energy (Chuyển động, lực và năng lượng) | Đo lường, chuyển động, khối lượng và trọng lượng, khối lượng riêng, lực, mômen, năng lượng, công suất, áp suất | Vector, gia tốc, F = ma, động lượng và xung lượng, hiệu suất, áp suất chất lỏng |
| 2. Thermal physics (Vật lý nhiệt) | Mô hình hạt, chất khí, giãn nở nhiệt, nóng chảy và sôi, dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ | Nhiệt dung riêng, pV = hằng số, so sánh sôi và bay hơi |
| 3. Waves (Sóng) | Tính chất sóng, phản xạ, khúc xạ, thấu kính mỏng, phổ điện từ, âm thanh | Chiết suất, góc tới hạn, cáp quang, tín hiệu số và tương tự, siêu âm |
| 4. Electricity and magnetism (Điện và từ) | Từ học, điện tích, dòng điện, điện trở, mạch điện, an toàn điện, cảm ứng điện từ, máy biến áp | Điện trường, đặc tuyến I–V, mạch phân áp, động cơ và máy phát |
| 5. Nuclear physics (Vật lý hạt nhân) | Cấu tạo nguyên tử, hạt nhân, phóng xạ, chu kỳ bán rã, an toàn phóng xạ | Thí nghiệm tán xạ alpha, phân hạch và nhiệt hạch, phương trình phân rã |
| 6. Space physics (Vật lý thiên văn) | Trái Đất, Hệ Mặt Trời, Mặt Trời là một ngôi sao, thiên hà, dịch chuyển đỏ | Quỹ đạo elip, vòng đời sao, CMBR, hằng số Hubble và tuổi vũ trụ |
| PHẦN 05 · TOPIC KHÓ |
Bảng sau là đánh giá chuyên môn của Newsky Academy dựa trên bài làm của học sinh, không phải số liệu chính thức của Cambridge.
Chủ đề Vật lý IGCSE học sinh hay mất điểm (đánh giá của Newsky Academy)
| Chủ đề | Mức độ | Lỗi hay gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| Đồ thị chuyển động | Trung bình | Nhầm gradient của đồ thị quãng đường và đồ thị vận tốc | Luyện đọc trục và đơn vị trước khi tính |
| Động lượng | Khó | Quên dấu của vận tốc khi vật chuyển động ngược chiều | Chọn chiều dương rõ ràng ở đầu lời giải |
| Khúc xạ và thấu kính | Khó | Vẽ tia sáng sai và nhầm ảnh thật với ảnh ảo | Luyện vẽ sơ đồ tia bằng thước theo quy ước |
| Mạch điện | Trung bình – khó | Cộng sai điện trở song song, nhầm vị trí mắc vôn kế | Phân tích mạch theo từng nhánh, kiểm tra bằng định luật Ohm |
| Cảm ứng điện từ | Khó | Mô tả thiếu các yếu tố ảnh hưởng đến suất điện động cảm ứng | Học khung trả lời theo từng yếu tố: tốc độ, số vòng, độ mạnh từ trường |
| Space physics | Trung bình | Nhầm thứ tự các giai đoạn trong vòng đời sao | Lập sơ đồ vòng đời sao nhỏ và sao lớn |
| PHẦN 06 · THỰC HÀNH |
Bài thực hành chiếm 20% điểm Vật lý IGCSE và chỉ kiểm tra AO3 – kỹ năng thực nghiệm. Paper 5 và Paper 6 yêu cầu cùng một bộ kỹ năng và cùng các bối cảnh thí nghiệm, nên học sinh làm Paper 6 vẫn phải hiểu thí nghiệm như người đã làm thật (nguồn: syllabus 0625 cho kỳ thi 2026–2028).
| PHẦN 07 · SO SÁNH |
Các lựa chọn Vật lý ở cấp IGCSE thường gặp (nguồn: Cambridge International, Pearson)
| Môn | Hội đồng thi | Đặc điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Physics 0625 | Cambridge International | Môn Vật lý riêng, thang A* đến G | Phổ biến nhất ở trường theo hệ Cambridge |
| Physics 0972 | Cambridge International | Cùng nội dung, chấm theo thang 9–1 | Không thi cùng kỳ với 0625 |
| Co-ordinated Sciences 0654 | Cambridge International | Ba môn khoa học trong một chứng chỉ, nhận hai điểm | Không thi cùng kỳ với 0625 |
| Physics 4PH1 | Pearson Edexcel | International GCSE Physics thang 9–1 | Cấu trúc đề khác Cambridge, cần tài liệu riêng |
Syllabus 0625 cũng loại trừ việc thi cùng kỳ với Physical Science 0652, Combined Science 0653 và O Level Physics 5054, vì các môn này cùng cấp độ với IGCSE (nguồn: syllabus 0625 cho kỳ thi 2026–2028).
| PHẦN 08 · HỌC SINH VIỆT NAM |
Khó khăn lớn nhất của học sinh Việt Nam với Vật lý IGCSE không phải là công thức mà là cách diễn đạt và kỹ năng thực hành. Các vấn đề thường gặp gồm:
| PHẦN 09 · PHƯƠNG PHÁP ÔN |
Ôn Vật lý IGCSE hiệu quả cần chia ba mạch song song: nắm định nghĩa và phương trình, luyện câu hỏi tính toán và giải thích, luyện riêng kỹ năng thực hành. Past paper, mark scheme và examiner report của Cambridge là tài liệu trung tâm.
| PHẦN 10 · LỘ TRÌNH |
Lộ trình dưới đây là đề xuất của Newsky Academy cho học sinh thi cấp Extended, điều chỉnh theo kết quả kiểm tra đầu vào.
Lộ trình Vật lý IGCSE 0625 Extended (đề xuất của Newsky Academy)
| Giai đoạn | Thời gian | Mục tiêu | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| 1. Chẩn đoán | 1–2 buổi | Kiểm tra sáu chủ đề và kỹ năng đọc đồ thị | Bản đồ lỗ hổng theo chủ đề |
| 2. Nền tảng | 8–10 tuần | Chuyển động, lực, năng lượng, nhiệt học, sóng | Làm đúng câu hỏi Core và tính toán cơ bản |
| 3. Mở rộng | 8–10 tuần | Điện từ, hạt nhân, thiên văn và toàn bộ Supplement | Hoàn thành câu hỏi Paper 4 theo chủ đề |
| 4. Thực hành | Xuyên suốt, tăng dần | Kỹ năng AO3 cho Paper 5 hoặc Paper 6 | Lập bảng, vẽ đồ thị, đánh giá sai số đúng chuẩn |
| 5. Luyện đề | 6–8 tuần | Thi thử đủ ba Paper, sửa lỗi lặp lại | Danh sách lỗi cá nhân đã xử lý |
| PHẦN 11 · SAI LẦM THƯỜNG GẶP |
Sai lầm thường gặp khi ôn Vật lý IGCSE 0625 (tổng hợp của Newsky Academy)
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Bỏ đơn vị ở đáp số | Nghĩ chỉ cần số đúng | Tập ghi đơn vị ngay sau mỗi đáp số |
| Học thuộc mà không hiểu hiện tượng | Ôn bằng tóm tắt công thức | Giải thích lại hiện tượng bằng lời trước khi giải bài |
| Coi nhẹ Paper 6 | Nghĩ chỉ chiếm 20% | Luyện kỹ năng thực hành đều đặn từ đầu năm |
| Trả lời Explain một ý | Không biết câu hỏi bao nhiêu điểm cần bao nhiêu ý | Đếm số điểm của câu và đưa đủ ý tương ứng |
| Bỏ qua space physics | Chủ đề mới, cuối syllabus | Xếp lịch học riêng và làm câu hỏi chủ đề này |
| Vẽ đồ thị bằng bút mực, nối điểm | Thói quen vẽ đồ thị toán | Dùng bút chì, vẽ đường best-fit, không nối từng điểm |
| PHẦN 12 · CHỌN TRUNG TÂM |
| PHẦN 13 · NEWSKY ACADEMY |
Newsky Academy không cam kết điểm số cụ thể; kết quả phụ thuộc nền tảng, thời gian học và mức độ tự luyện của học sinh.
| PHẦN 14 · HỎI ĐÁP |
Vật lý IGCSE 0625 không đòi hỏi toán cao, nhưng khó ở chỗ học sinh phải giải thích hiện tượng bằng tiếng Anh khoa học, nhớ chính xác định nghĩa và đơn vị, đồng thời làm tốt bài thực hành chiếm 20% điểm. Phần Extended có thêm momentum, khúc xạ với chiết suất, hằng số Hubble, nên học sinh nhắm A* cần ôn kỹ cả lý thuyết lẫn tính toán.
Paper 5 Practical Test kéo dài 1 giờ 15 phút, học sinh làm thí nghiệm thật trong phòng lab. Paper 6 Alternative to Practical kéo dài 1 giờ, chỉ làm trên giấy nhưng kiểm tra cùng kỹ năng thực hành. Cả hai đều 40 điểm và chiếm 20% tổng điểm; trường quyết định học sinh làm bài nào (nguồn: syllabus 0625).
Có. Syllabus Vật lý IGCSE 0625 cho phép dùng máy tính ở tất cả các phần thi. Tuy nhiên đề không cho sẵn bảng công thức như môn Toán, nên học sinh phải tự nhớ các phương trình có ghi recall and use trong syllabus, ví dụ v = fλ, P = IV hay p = mv.
Không. Thí sinh đăng ký Core làm Paper 1, Paper 3 và Paper 5 hoặc 6 chỉ có thể đạt từ C đến G. Muốn đạt A hoặc A*, học sinh phải học đủ phần Supplement và đăng ký cấp Extended với Paper 2 và Paper 4 (nguồn: syllabus 0625 cho kỳ thi 2026–2028).
Có. Space physics là chủ đề thứ sáu của Vật lý IGCSE 0625, gồm Trái Đất và Hệ Mặt Trời, vòng đời của sao, dịch chuyển đỏ, bức xạ phông vi sóng vũ trụ và hằng số Hubble ở phần Extended. Đây là chủ đề nhiều học sinh Việt Nam chưa từng học ở chương trình THCS nên cần dành thời gian riêng.
Học sinh định theo khối kỹ thuật, y dược hoặc khoa học tự nhiên ở A Level, IB hay AP nên học Vật lý IGCSE 0625 riêng để có nền tảng đầy đủ. Combined Science 0653 hoặc Co-ordinated Sciences 0654 phù hợp khi học sinh cần học cả ba môn khoa học với khối lượng nhẹ hơn. Cambridge không cho thi 0625 cùng kỳ với 0653 hoặc 0654.
Học online vẫn luyện tốt phần lớn kỹ năng của Paper 6: đọc số liệu, lập bảng, vẽ đồ thị, tính gradient, nhận diện sai số và đề xuất cải tiến thí nghiệm. Với học sinh làm Paper 5, giáo viên có thể hướng dẫn quy trình bằng video và bộ dụng cụ đơn giản, kết hợp với giờ thực hành trên trường.
| PHẦN 15 · LIÊN HỆ |
Newsky Academy nhận dạy Vật lý IGCSE 1 kèm 1 cho học sinh trường quốc tế và song ngữ, online toàn quốc hoặc tại nhà, theo Cambridge 0625 và các hệ IGCSE khác. Phụ huynh có thể gửi lớp, trường, cấp độ Core hoặc Extended và kết quả gần nhất để được tư vấn lộ trình.
Gọi 0902 634 152 để đặt buổi kiểm tra đầu vào Vật lý IGCSE
| PHẦN 16 · TÀI LIỆU THAM KHẢO |
Về đội ngũ biên soạn
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn chương trình Cambridge IGCSE của Newsky Academy, đối chiếu syllabus Cambridge IGCSE Physics 0625 và tài liệu chính thức của Cambridge International. Nội dung được rà soát khi Cambridge công bố thay đổi; bài viết không cam kết điểm số và không thay thế thông báo chính thức của Cambridge hoặc nhà trường.